bogged down
/bɔgd daʊn/Động từ
- quá khứ đầm lầypast of bog down
Tính từ
- Bị mắc kẹt, như thể trong một đầm lầy.Stuck, as if in a bog.
- (thành ngữ, nghĩa bóng) Bị mắc kẹt; sa lầy, như chi tiết, khó khăn; bị trì hoãn hoặc thực hiện chậm hơn.(idiomatic, figuratively) Stuck; mired, as in detail, difficulty; delayed or made slower.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bogged down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish