bogged down

/bɔgd daʊn/
Động từ
  1. quá khứ đầm lầy
    past of bog down
Tính từ
  1. Bị mắc kẹt, như thể trong một đầm lầy.
    Stuck, as if in a bog.
  2. (thành ngữ, nghĩa bóng) Bị mắc kẹt; sa lầy, như chi tiết, khó khăn; bị trì hoãn hoặc thực hiện chậm hơn.
    (idiomatic, figuratively) Stuck; mired, as in detail, difficulty; delayed or made slower.
🎬 Nghe “bogged down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish